Giảm 20% phí giao dịch trọn đời khi đăng ký qua CSN Metrics
Chỉ báo kỹ thuật

Bảng EMA 100 coin — Trung bình động hàm mũ (EMA20/50/200)

EMA20, EMA50, EMA200 của 100 coin theo khung 15m/1h/4h/1D và xu hướng giá so với EMA200. Bám sát biến động mới tại CSN Metrics.

EMA (Exponential Moving Average) là trung bình động có trọng số, ưu tiên nến gần đây nên phản ứng nhanh hơn MA thường. Giá trên EMA200 thiên về xu hướng tăng. Theo dõi thứ tự EMA20 > EMA50 > EMA200 (xếp tầng tăng) để xác nhận xu hướng mạnh.

116 coin · khung 4 giờ
#CoinGiáEMA20EMA50EMA200Xu hướng
1BTCBTC$65,442.13$65,667.49$65,007.9$64,141.47▲ Tăng
2ETHETH$1,915.65$1,914.07$1,884.48$1,805.72▲ Tăng
4BNBBNB$569.820$571.445$571.975$581.841▼ Giảm
5USDCUSDC$1.001$1.001$1.001$1.001▼ Giảm
6XRPXRP$1.134$1.130$1.116$1.120▲ Tăng
7SOLSOL$77.160$77.478$77.097$76.331▲ Tăng
8TRXTRX$0.32910$0.32803$0.32707$0.32684▲ Tăng
11DOGEDOGE$0.07222$0.07276$0.07291$0.07628▼ Giảm
12USDSUSDS$1.001$1.001$1.001$1.001▼ Giảm
15ZECZEC$514.520$527.206$531.345$498.264▲ Tăng
18ADAADA$0.17300$0.17208$0.16911$0.16957▲ Tăng
19LINKLINK$8.536$8.577$8.437$8.137▲ Tăng
20XLMXLM$0.18380$0.18829$0.18809$0.19316▼ Giảm
22TONTON$1.600$1.588$1.596$1.732▼ Giảm
22USD1USD1$0.99973$0.99977$0.99978$0.99990▼ Giảm
23BCHBCH$216.000$220.325$222.844$226.399▼ Giảm
25GRAMGRAM$1.513$1.499$1.514
25USDEUSDE$1.001$1.001$1.001$1.000▲ Tăng
27LTCLTC$46.940$46.957$46.354$45.249▲ Tăng
29HBARHBAR$0.07352$0.07007$0.06875$0.07204▲ Tăng
30SUISUI$0.77020$0.76257$0.75445$0.74852▲ Tăng
32AVAXAVAX$6.561$6.577$6.582$6.722▼ Giảm
36XAUTXAUT$4,092.88$4,082.94$4,059.79$4,105.67▼ Giảm
37SHIBSHIB$0.00000422$0.00000424$0.00000423$0.00000438▼ Giảm
38NEARNEAR$1.864$1.913$1.936$1.984▼ Giảm
39UNIUNI$3.826$3.708$3.629$3.345▲ Tăng
41ONDOONDO$0.40500$0.39193$0.37105$0.34756▲ Tăng
42TAOTAO$196.000$197.307$198.338$209.436▼ Giảm
43PAXGPAXG$4,090.14$4,080.89$4,058.09$4,107.96▼ Giảm
44WLFIWLFI$0.06160$0.05705$0.05718$0.05787▲ Tăng
46ASTERASTER$0.62400$0.62428$0.62459$0.63479▼ Giảm
47RLUSDRLUSD$1.001$1.001$1.001$1.001▼ Giảm
51AAVEAAVE$97.150$94.929$93.643$89.134▲ Tăng
52SKYSKY$0.06082$0.06249$0.06162$0.05918▲ Tăng
54DOTDOT$0.82000$0.83668$0.83990$0.87819▼ Giảm
56WLDWLD$0.37960$0.38010$0.38387$0.41720▼ Giảm
57BFUSDBFUSD$0.99900$0.99915$0.99915$0.99927▼ Giảm
58MORPHOMORPHO$1.995$1.988$2.005$1.991▲ Tăng
59ICPICP$2.200$2.195$2.190$2.241▼ Giảm
60PEPEPEPE$0.00000284$0.00000286$0.00000282$0.00000277▲ Tăng
62ETCETC$6.910$6.958$6.973$7.095▼ Giảm
63UU$1.000$1.000$1.001$1.001▼ Giảm
68QNTQNT$64.200$64.080$64.521$66.228▼ Giảm
73ENAENA$0.09200$0.08710$0.08426$0.08238▲ Tăng
75POLPOL$0.07911$0.07988$0.08049$0.07916▼ Giảm
76JSTJST$0.10243$0.10094$0.09977$0.09430▲ Tăng
79RENDERRENDER$1.510$1.514$1.512$1.580▼ Giảm
81ATOMATOM$1.467$1.479$1.500$1.597▼ Giảm
82PUMPPUMP$0.00189400$0.00192183$0.00181518$0.00162985▲ Tăng
83ALGOALGO$0.08380$0.08379$0.08374$0.08792▼ Giảm
84NEXONEXO$0.73700$0.75786$0.75630$0.76205▼ Giảm
89JUPJUP$0.19120$0.19476$0.19826$0.20512▼ Giảm
90FILFIL$0.73400$0.75276$0.75593$0.77581▼ Giảm
91币安人生币安人生$0.64510$0.62404$0.65556$0.68069▼ Giảm
92ARBARB$0.08850$0.08958$0.08930$0.08676▲ Tăng
99APTAPT$0.62000$0.61208$0.61091$0.63477▼ Giảm
102INJINJ$5.131$5.213$5.143$5.068▲ Tăng
105CAKECAKE$1.395$1.401$1.402$1.393▲ Tăng
106ETHFIETHFI$0.45820$0.45631$0.44414$0.40342▲ Tăng
109DASHDASH$33.430$33.960$34.094$34.661▼ Giảm
110AEROAERO$0.42070$0.44045
111VETVET$0.00482400$0.00483799$0.00480068$0.00483942▼ Giảm
112VIRTUALVIRTUAL$0.61890$0.63705$0.62461$0.59994▲ Tăng
114PENGUPENGU$0.00625200$0.00627898$0.00622308$0.00637361▼ Giảm
115PYTHPYTH$0.04718$0.04785$0.04784$0.04384▲ Tăng
116TRUMPTRUMP$1.627$1.602$1.599$1.668▼ Giảm
117NIGHTNIGHT$0.02106$0.02248$0.02502$0.02954▼ Giảm
118SUNSUN$0.01848$0.01850$0.01840$0.01793▲ Tăng
120FETFET$0.15390$0.15585$0.15752$0.17309▼ Giảm
122TIATIA$0.35970$0.36324$0.37212$0.38083▼ Giảm
124LDOLDO$0.41040$0.38975$0.37018$0.32077▲ Tăng
125CRVCRV$0.21120$0.21362$0.21358$0.21084▲ Tăng
127JTOJTO$0.61090$0.61192$0.60751$0.64170▼ Giảm
128LUNCLUNC$0.00005636$0.00005701$0.00005780$0.00006174▼ Giảm
129SEISEI$0.04592$0.04644$0.04695$0.04967▼ Giảm
130STXSTX$0.16600$0.16700$0.16690$0.17311▼ Giảm
132GNOGNO$110.420$111.510$111.842$109.464▲ Tăng
133KITEKITE$0.11120$0.11707$0.11696$0.13044▼ Giảm
135ZROZRO$0.82200$0.80753$0.81692$0.87681▼ Giảm
136PENDLEPENDLE$1.598$1.605$1.578$1.484▲ Tăng
143BONKBONK$0.00000295$0.00000302$0.00000320$0.00000388▼ Giảm
145XTZXTZ$0.22620$0.22634$0.22662$0.23457▼ Giảm
147CFXCFX$0.04622$0.04597$0.04554$0.04529▲ Tăng
148KAITOKAITO$0.99830$0.96803$0.89856$0.70641▲ Tăng
1542Z2Z$0.06298$0.06455$0.06598$0.06921▼ Giảm
155OPOP$0.09590$0.09649$0.09728$0.10126▼ Giảm
156XPLXPL$0.08378$0.08419$0.08569$0.09068▼ Giảm
157JASMYJASMY$0.00445000$0.00454631$0.00455174$0.00459244▼ Giảm
159DCRDCR$12.450$12.648$12.657$12.343▲ Tăng
163DEXEDEXE$3.484$14.537$24.375$27.077▼ Giảm
164SYRUPSYRUP$0.17900$0.18200$0.18239$0.16893▲ Tăng
165FLOKIFLOKI$0.00002147$0.00002144$0.00002161$0.00002284▼ Giảm
166STRKSTRK$0.02944$0.02929$0.02912$0.03055▼ Giảm
175KAIAKAIA$0.03200$0.03236$0.03287$0.03500▼ Giảm
177ENSENS$4.500$4.534$4.462$4.475▲ Tăng
180RAYRAY$0.65470$0.68865$0.68798$0.67367▼ Giảm
181FFFF$0.06000$0.06055$0.06122$0.06573▼ Giảm
182GRTGRT$0.01641$0.01660$0.01687$0.01815▼ Giảm
183EIGENEIGEN$0.23350$0.23426$0.23432$0.22950▲ Tăng
185COMPCOMP$17.310$17.265$17.171$17.072▲ Tăng
187IOTAIOTA$0.03590$0.03636$0.03651$0.03946▼ Giảm
189AXSAXS$0.90900$0.92514$0.94213$0.98788▼ Giảm
192CHZCHZ$0.01467$0.01509$0.01560$0.01835▼ Giảm
194DYDXDYDX$0.12826$0.12420$0.12400$0.13233▼ Giảm
196WIFWIF$0.15180$0.15286$0.15351$0.15998▼ Giảm
198XECXEC$0.00000739$0.00000771$0.00000746$0.00000636▲ Tăng
201RUNERUNE$0.43300$0.44049$0.43358$0.41459▲ Tăng
202APEAPE$0.14560$0.14591$0.14668$0.14490▲ Tăng
204THETATHETA$0.13720$0.13789$0.13970$0.14461▼ Giảm
206TWTTWT$0.33780$0.33973$0.34225$0.35733▼ Giảm
211MANAMANA$0.06850$0.06974$0.07002$0.07026▼ Giảm
211RERE$0.45890$0.43419$0.44831$0.53704▼ Giảm
212NEONEO$2.044$2.027$2.007$2.041▲ Tăng
212SANDSAND$0.04790$0.04784$0.04790$0.04997▼ Giảm
216GENIUSGENIUS$0.34990$0.34246$0.33732$0.36645▼ Giảm
217BATBAT$0.07830$0.07849$0.07933$0.08481▼ Giảm

Chỉ báo tính tự động từ nến Binance (precompute, cập nhật theo khung). Chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Vì sao dùng EMA thay vì MA?

EMA phản ứng nhanh hơn với giá mới nhờ trọng số lớn cho nến gần đây, phù hợp giao dịch ngắn hạn; MA mượt hơn, hợp nhìn xu hướng dài.

EMA xếp tầng là gì?

Khi EMA20 > EMA50 > EMA200 (giá trên cùng) là cấu trúc tăng mạnh; ngược lại EMA20 < EMA50 < EMA200 là giảm mạnh.