Giảm 20% phí giao dịch trọn đời khi đăng ký qua CSN Metrics
Chỉ báo kỹ thuật

Bảng EMA 100 coin — Trung bình động hàm mũ (EMA20/50/200)

EMA20, EMA50, EMA200 của 100 coin theo khung 15m/1h/4h/1D và xu hướng giá so với EMA200. Bám sát biến động mới tại CSN Metrics.

EMA (Exponential Moving Average) là trung bình động có trọng số, ưu tiên nến gần đây nên phản ứng nhanh hơn MA thường. Giá trên EMA200 thiên về xu hướng tăng. Theo dõi thứ tự EMA20 > EMA50 > EMA200 (xếp tầng tăng) để xác nhận xu hướng mạnh.

127 coin · khung 1 ngày
#CoinGiáEMA20EMA50EMA200Xu hướng
1BTCBTC$79,831.75$76,092.89$71,422.87$72,611.23▲ Tăng
2ETHETH$2,480.34$2,358.91$2,166.33$2,189.14▲ Tăng
4BNBBNB$766.530$687.710$647.436$661.023▲ Tăng
5USDCUSDC$1.000$1.001$1.000$1.000▼ Giảm
5XRPXRP$1.412$1.338$1.240$1.345▲ Tăng
7SOLSOL$103.180$96.855$88.168$90.803▲ Tăng
8TRXTRX$0.33380$0.33364$0.33254$0.32507▲ Tăng
10ZECZEC$1,025.95$804.518$669.061$499.545▲ Tăng
11DOGEDOGE$0.08969$0.08322$0.07976$0.09310▼ Giảm
12USDSUSDS$1.000$1.001$1.000
15LINKLINK$12.049$11.066$10.033$9.799▲ Tăng
18ADAADA$0.21830$0.20430$0.19478$0.23837▼ Giảm
19XLMXLM$0.18390$0.17909$0.17828$0.18758▼ Giảm
20BCHBCH$256.100$246.467$238.626$318.578▼ Giảm
22TONTON$1.754$1.762$1.758$1.760▼ Giảm
22UNIUNI$7.048$5.096$4.369$3.964▲ Tăng
22USD1USD1$0.99977$0.99983$0.99985$0.99985▼ Giảm
25USDEUSDE$0.99990$1.000$0.99992$0.99980▲ Tăng
26LTCLTC$54.690$49.617$47.956$52.964▲ Tăng
27GRAMGRAM$1.431$1.386$1.426
28HBARHBAR$0.08022$0.07534$0.07351$0.08610▼ Giảm
29AVAXAVAX$7.593$7.220$7.007$8.497▼ Giảm
31SUISUI$0.79510$0.74916$0.74014$0.93646▼ Giảm
32SHIBSHIB$0.00000546$0.00000515$0.00000495$0.00000555▼ Giảm
34NEARNEAR$2.192$1.906$1.848$1.783▲ Tăng
37XAUTXAUT$4,426.55$4,441.57$4,357.78
42TAOTAO$236.200$224.007$216.740$236.592▼ Giảm
44ASTERASTER$0.77700$0.69477$0.66180$0.68319▲ Tăng
45AAVEAAVE$134.420$121.086$108.331$108.401▲ Tăng
47PAXGPAXG$4,432$4,449.87$4,366.56$4,396▲ Tăng
47RLUSDRLUSD$1.000$1.001$1.001
48WLFIWLFI$0.05710$0.05737$0.05746$0.07384▼ Giảm
49ONDOONDO$0.37010$0.35769$0.35706$0.36376▲ Tăng
50ENAENA$0.17190$0.14466$0.12050$0.12811▲ Tăng
51MORPHOMORPHO$2.490$2.415$2.237$1.961▲ Tăng
52SKYSKY$0.07055$0.06610$0.06247$0.06324▲ Tăng
53DOTDOT$0.91600$0.86151$0.85523$1.166▼ Giảm
54PUMPPUMP$0.00384100$0.00408741$0.00333059$0.00245442▲ Tăng
55PEPEPEPE$0.00000361$0.00000349$0.00000324$0.00000351▲ Tăng
57ICPICP$2.669$2.419$2.332$2.492▲ Tăng
59WLDWLD$0.39740$0.37631$0.37194$0.40690▼ Giảm
63BFUSDBFUSD$1.000$0.99988$0.99967$0.99950▲ Tăng
64UU$0.99940$0.99969$1.000$1.000▼ Giảm
67ETCETC$7.730$7.333$7.138$8.254▼ Giảm
68ARBARB$0.17720$0.10930$0.09601$0.11308▲ Tăng
71POLPOL$0.09793$0.09517$0.08872$0.09450▲ Tăng
75QNTQNT$64.910$62.608$62.625$67.753▼ Giảm
76JSTJST$0.11033$0.10379$0.10163$0.08398▲ Tăng
78ALGOALGO$0.09450$0.08891$0.08762$0.09948▼ Giảm
80DASHDASH$65.480$43.954$38.539$38.428▲ Tăng
81NEXONEXO$0.84000$0.82046$0.79069$0.83049▲ Tăng
83ATOMATOM$1.557$1.492$1.495$1.767▼ Giảm
86RENDERRENDER$1.465$1.430$1.440$1.632▼ Giảm
88JUPJUP$0.22010$0.21101$0.20230$0.20318▲ Tăng
89CAKECAKE$2.246$1.798$1.630$1.581▲ Tăng
92FILFIL$0.78710$0.73527$0.73424$0.88722▼ Giảm
94TRUMPTRUMP$2.372$2.202$1.955$2.502▼ Giảm
96VETVET$0.00693500$0.00622485$0.00560557$0.00670059▲ Tăng
97CRVCRV$0.37870$0.32222$0.28003$0.26665▲ Tăng
99币安人生币安人生$0.56290$0.50739$0.53881$0.45764▲ Tăng
102ETHFIETHFI$0.57330$0.54396$0.49142$0.48888▲ Tăng
104AEROAERO$0.55030$0.48415$0.46471
105PENGUPENGU$0.00861500$0.00831721$0.00756105$0.00815651▲ Tăng
106APTAPT$0.61400$0.57480$0.59001$0.90936▼ Giảm
108STXSTX$0.26930$0.23001$0.19621$0.21618▲ Tăng
109INJINJ$4.946$4.946$4.889$4.822▲ Tăng
115VIRTUALVIRTUAL$0.68700$0.67371$0.64104$0.66876▲ Tăng
116PYTHPYTH$0.05519$0.04978$0.04614$0.04881▲ Tăng
118FETFET$0.16450$0.15345$0.15401$0.18351▼ Giảm
119FFFF$0.11936$0.09173$0.08000$0.08059▲ Tăng
120ZROZRO$1.061$1.026$0.96301$1.184▼ Giảm
121NIGHTNIGHT$0.02235$0.01988$0.02117
122TIATIA$0.37950$0.34986$0.34828$0.40035▼ Giảm
123PENDLEPENDLE$2.018$1.740$1.601$1.606▲ Tăng
129LDOLDO$0.39820$0.36169$0.34288$0.37486▲ Tăng
130SUNSUN$0.01685$0.01696$0.01742$0.01822▼ Giảm
132SEISEI$0.04777$0.04591$0.04564$0.06309▼ Giảm
134GNOGNO$118.570$116.745$113.480$115.653▲ Tăng
136KITEKITE$0.12590$0.12082$0.11761$0.13671▼ Giảm
140LUNCLUNC$0.00005262$0.00005195$0.00005348$0.00005541▼ Giảm
142BONKBONK$0.00000322$0.00000297$0.00000308$0.00000504▼ Giảm
144DCRDCR$15.890$14.008$13.371$15.661▲ Tăng
146XTZXTZ$0.23900$0.22121$0.22128$0.29853▼ Giảm
147XPLXPL$0.09308$0.08760$0.08598$0.10958▼ Giảm
149CFXCFX$0.04906$0.04637$0.04540$0.05316▼ Giảm
150TWTTWT$0.61050$0.49701$0.43977$0.49510▲ Tăng
155AIAI$0.01890$0.01839$0.01870$0.02438▼ Giảm
156SYRUPSYRUP$0.21370$0.19083$0.17916$0.20409▲ Tăng
157ENSENS$5.940$5.441$5.012$5.983▼ Giảm
159OPOP$0.10760$0.09678$0.09607$0.13620▼ Giảm
160FLOKIFLOKI$0.00002514$0.00002443$0.00002355$0.00002934▼ Giảm
160RAYRAY$0.90750$0.77746$0.71872$0.75866▲ Tăng
162MARSCOINMARSCOIN$0.24080
166SNDKBSNDKB$1,352.85$1,465.61$1,677.39
170JTOJTO$0.41780$0.48763$0.53203$0.53681▼ Giảm
171CVXCVX$2.313$2.119$1.826$1.682▲ Tăng
172STRKSTRK$0.03011$0.02638$0.02692$0.04067▼ Giảm
173JASMYJASMY$0.00436000$0.00448761$0.00442899$0.00523246▼ Giảm
174WIFWIF$0.21340$0.19128$0.17449$0.20335▲ Tăng
176COMPCOMP$20.200$18.889$18.136$19.825▲ Tăng
177GRTGRT$0.01820$0.01645$0.01637$0.02313▼ Giảm
178KAIAKAIA$0.03070$0.02945$0.02994$0.04237▼ Giảm
179ARAR$2.950$2.253$2.074$2.208▲ Tăng
179TUTTUT$0.20144$0.04479$0.02641$0.01925▲ Tăng
180EIGENEIGEN$0.20620$0.19779$0.19865$0.25895▼ Giảm
183IOTAIOTA$0.04030$0.03946$0.03860$0.05333▼ Giảm
1862Z2Z$0.05245$0.05409$0.05711$0.08101▼ Giảm
189APEAPE$0.15250$0.14717$0.14393$0.17286▼ Giảm
189THETATHETA$0.17910$0.16833$0.15787$0.19209▼ Giảm
192EGLDEGLD$5.302$3.553$3.216$3.908▲ Tăng
192KAITOKAITO$0.63230$0.86932$0.80883$0.63484▼ Giảm
193CHZCHZ$0.01481$0.01333$0.01538$0.02703▼ Giảm
194DYDXDYDX$0.18004$0.14543$0.14298$0.18166▼ Giảm
196AXSAXS$0.95100$0.92535$0.92889$1.074▼ Giảm
196KMNOKMNO$0.02926$0.02236$0.02037$0.02466▲ Tăng
196XECXEC$0.00000770$0.00000666$0.00000650$0.00000758▲ Tăng
200RUNERUNE$0.47300$0.46266$0.44651$0.46728▲ Tăng
202BANKBANK$0.33970$0.19654$0.11728$0.06204▲ Tăng
203NEONEO$2.109$2.005$1.980$2.545▼ Giảm
211MANAMANA$0.07110$0.06942$0.07311$0.10668▼ Giảm
211RERE$0.91060
212SANDSAND$0.05018$0.05520$0.06200$0.10036▼ Giảm
216GENIUSGENIUS$0.39270$0.35636$0.37374
217BATBAT$0.09110$0.09826$0.10136$0.12710▼ Giảm
266DEXEDEXE$2.041$5.455$12.118$12.726▼ Giảm
267IMXIMX$0.11220$0.11456$0.12380$0.18558▼ Giảm
402HOLOHOLO$0.07100$0.06952$0.06865$0.07750▼ Giảm

Chỉ báo tính tự động từ nến Binance (precompute, cập nhật theo khung). Chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Vì sao dùng EMA thay vì MA?

EMA phản ứng nhanh hơn với giá mới nhờ trọng số lớn cho nến gần đây, phù hợp giao dịch ngắn hạn; MA mượt hơn, hợp nhìn xu hướng dài.

EMA xếp tầng là gì?

Khi EMA20 > EMA50 > EMA200 (giá trên cùng) là cấu trúc tăng mạnh; ngược lại EMA20 < EMA50 < EMA200 là giảm mạnh.