Chỉ báo kỹ thuật

Bảng EMA 100 coin — Trung bình động hàm mũ (EMA20/50/200)

EMA20, EMA50, EMA200 của 100 coin theo khung 15m/1h/4h/1D và xu hướng giá so với EMA200. Bám sát biến động mới tại CSN Metrics.

EMA (Exponential Moving Average) là trung bình động có trọng số, ưu tiên nến gần đây nên phản ứng nhanh hơn MA thường. Giá trên EMA200 thiên về xu hướng tăng. Theo dõi thứ tự EMA20 > EMA50 > EMA200 (xếp tầng tăng) để xác nhận xu hướng mạnh.

105 coin · khung 15 phút
#CoinGiáEMA20EMA50EMA200Xu hướng
1BTCBTC$61,710$61,840.55$61,908.5$61,753.5▼ Giảm
2ETHETH$1,625.72$1,625.43$1,621.99$1,615.71▲ Tăng
4BNBBNB$592.590$592.736$591.280$586.061▲ Tăng
5USDCUSDC$1.000$1.000$1.000$1.000▼ Giảm
6XRPXRP$1.126$1.133$1.132$1.122▲ Tăng
7SOLSOL$64.350$64.656$64.624$64.390▼ Giảm
8TRXTRX$0.32530$0.32637$0.32677$0.32528▲ Tăng
10DOGEDOGE$0.08368$0.08409$0.08415$0.08367▲ Tăng
12USDSUSDS$1.000$1.000$1.000$1.000▲ Tăng
15ZECZEC$425.810$419.002$412.789$396.804▲ Tăng
16XLMXLM$0.20170$0.20323$0.20458$0.20451▼ Giảm
18ADAADA$0.16030$0.16101$0.16160$0.16235▼ Giảm
20LINKLINK$7.642$7.674$7.678$7.598▲ Tăng
22USD1USD1$0.99985$0.99982$0.99980$0.99976▲ Tăng
23TONTON$1.661$1.680$1.690$1.656▲ Tăng
24BCHBCH$222.200$222.655$223.028$223.010▼ Giảm
25USDEUSDE$1.000$1.00000$0.99999$0.99995▲ Tăng
29HBARHBAR$0.08022$0.08069$0.08093$0.08088▼ Giảm
30LTCLTC$41.400$41.674$41.848$42.477▼ Giảm
31SUISUI$0.73670$0.74058$0.74267$0.73546▲ Tăng
32AVAXAVAX$6.565$6.623$6.666$6.795▼ Giảm
35SHIBSHIB$0.00000462$0.00000465$0.00000466$0.00000466▼ Giảm
37NEARNEAR$1.989$2.003$1.981$1.972▲ Tăng
38XAUTXAUT$4,309.99$4,302.58$4,301.73$4,315.27▼ Giảm
42TAOTAO$207.300$207.918$207.864$203.738▲ Tăng
43PAXGPAXG$4,315.64$4,307.21$4,306.86$4,323.95▼ Giảm
45WLFIWLFI$0.05550$0.05527$0.05548$0.05615▼ Giảm
47ONDOONDO$0.33350$0.33859$0.34053$0.34049▼ Giảm
47RLUSDRLUSD$1.000$1.000$1.000$1.000▼ Giảm
48ASTERASTER$0.62500$0.62864$0.63054$0.63125▼ Giảm
49DOTDOT$0.94700$0.95542$0.95918$0.96282▼ Giảm
50WLDWLD$0.46710$0.47211$0.46504$0.45992▲ Tăng
52UNIUNI$2.496$2.507$2.515$2.509▼ Giảm
58SKYSKY$0.05633$0.05640$0.05656$0.05754▼ Giảm
59BFUSDBFUSD$0.99990$0.99981$0.99976$0.99968▲ Tăng
60ICPICP$2.297$2.326$2.345$2.368▼ Giảm
62PEPEPEPE$0.00000273$0.00000274$0.00000275$0.00000275▼ Giảm
63ETCETC$6.940$6.974$6.984$6.951▼ Giảm
64MORPHOMORPHO$1.674$1.684$1.694$1.693▼ Giảm
65QNTQNT$68.430$68.656$68.882$67.885▲ Tăng
67UU$1.000$1.000$1.000$1.000▼ Giảm
71AAVEAAVE$62.070$62.271$62.473$62.945▼ Giảm
73DEXEDEXE$19.781$19.784$19.813$19.899▼ Giảm
75RENDERRENDER$1.615$1.636$1.649$1.667▼ Giảm
77ATOMATOM$1.666$1.676$1.679$1.677▼ Giảm
79POLPOL$0.07802$0.07844$0.07876$0.07898▼ Giảm
81ENAENA$0.08700$0.08835$0.08955$0.09099▼ Giảm
82币安人生币安人生$0.81770$0.82348$0.82982$0.78545▲ Tăng
83ALGOALGO$0.09220$0.09261$0.09319$0.09409▼ Giảm
86NEXONEXO$0.76000$0.75831$0.75946$0.75451▲ Tăng
88JSTJST$0.07763$0.07779$0.07881$0.08053▼ Giảm
90FILFIL$0.75100$0.75359$0.75517$0.75680▼ Giảm
95APTAPT$0.65500$0.66049$0.66510$0.67301▼ Giảm
96INJINJ$5.246$5.274$5.275$5.252▼ Giảm
98PUMPPUMP$0.00147100$0.00148512$0.00148889$0.00148045▼ Giảm
100JUPJUP$0.15210$0.15309$0.15413$0.15734▼ Giảm
101ARBARB$0.08020$0.08084$0.08131$0.08175▼ Giảm
105NIGHTNIGHT$0.02888$0.02919$0.02965$0.03097▼ Giảm
107FETFET$0.20450$0.20752$0.20816$0.20516▼ Giảm
108DASHDASH$36.470$36.852$36.528$34.369▲ Tăng
110KITEKITE$0.19330$0.19370$0.19255$0.18600▲ Tăng
113PENGUPENGU$0.00665300$0.00668965$0.00669135$0.00657205▲ Tăng
114VETVET$0.00477300$0.00480466$0.00481797$0.00484888▼ Giảm
115CAKECAKE$1.240$1.245$1.245$1.227▲ Tăng
117TRUMPTRUMP$1.611$1.620$1.622$1.626▼ Giảm
118BONKBONK$0.00000428$0.00000432$0.00000433$0.00000435▼ Giảm
121VIRTUALVIRTUAL$0.55950$0.56459$0.56623$0.56819▼ Giảm
122LUNCLUNC$0.00006468$0.00006581$0.00006610$0.00006442▲ Tăng
124STXSTX$0.18300$0.18410$0.18484$0.18355▼ Giảm
126SUNSUN$0.01755$0.01761$0.01764$0.01754▲ Tăng
129SEISEI$0.04833$0.04864$0.04888$0.04877▼ Giảm
132JTOJTO$0.60340$0.61069$0.60780$0.56511▲ Tăng
133CRVCRV$0.19060$0.19217$0.19190$0.18863▲ Tăng
134TIATIA$0.30780$0.31048$0.31169$0.31004▼ Giảm
139FFFF$0.09267$0.09288$0.09376$0.09368▼ Giảm
141ETHFIETHFI$0.29300$0.29567$0.29748$0.29694▼ Giảm
143XTZXTZ$0.23930$0.24043$0.24209$0.24714▼ Giảm
144CHZCHZ$0.02471$0.02483$0.02497$0.02514▼ Giảm
150PYTHPYTH$0.03080$0.03108$0.03136$0.03184▼ Giảm
151GNOGNO$93.670$93.442$93.227$92.833▲ Tăng
1522Z2Z$0.06956$0.06961$0.06966$0.07022▼ Giảm
154JASMYJASMY$0.00470000$0.00476193$0.00477084$0.00469971▲ Tăng
155FLOKIFLOKI$0.00002400$0.00002417$0.00002424$0.00002400▼ Giảm
157CFXCFX$0.04437$0.04462$0.04480$0.04484▼ Giảm
159ZROZRO$0.88600$0.89029$0.89684$0.93004▼ Giảm
160LDOLDO$0.26330$0.26437$0.26492$0.26345▼ Giảm
166GRTGRT$0.01959$0.01974$0.01984$0.02004▼ Giảm
167DCRDCR$12.270$12.324$12.368$12.473▼ Giảm
168KAIAKAIA$0.03630$0.03648$0.03677$0.03736▼ Giảm
169PENDLEPENDLE$1.225$1.235$1.240$1.240▼ Giảm
170STRKSTRK$0.03260$0.03300$0.03307$0.03286▼ Giảm
171IOTAIOTA$0.04550$0.04595$0.04589$0.04554▼ Giảm
172OPOP$0.09370$0.09432$0.09480$0.09681▼ Giảm
178ENSENS$4.570$4.598$4.622$4.656▼ Giảm
182XPLXPL$0.06740$0.06789$0.06818$0.06905▼ Giảm
193AXSAXS$0.92400$0.92806$0.93120$0.93704▼ Giảm
196WIFWIF$0.15520$0.15647$0.15700$0.15635▼ Giảm
199COMPCOMP$16.050$16.193$16.261$16.284▼ Giảm
201RAYRAY$0.56900$0.57347$0.57462$0.57375▼ Giảm
202SYRUPSYRUP$0.12880$0.12903$0.12950$0.12992▼ Giảm
203NEONEO$2.126$2.138$2.150$2.174▼ Giảm
204THETATHETA$0.14930$0.15026$0.15090$0.15192▼ Giảm
207TWTTWT$0.36150$0.36342$0.36312$0.36948▼ Giảm
213GENIUSGENIUS$0.45770$0.43307$0.42594$0.42304▲ Tăng
214SANDSAND$0.05131$0.05172$0.05202$0.05264▼ Giảm

Chỉ báo tính tự động từ nến Binance (precompute, cập nhật theo khung). Chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Vì sao dùng EMA thay vì MA?

EMA phản ứng nhanh hơn với giá mới nhờ trọng số lớn cho nến gần đây, phù hợp giao dịch ngắn hạn; MA mượt hơn, hợp nhìn xu hướng dài.

EMA xếp tầng là gì?

Khi EMA20 > EMA50 > EMA200 (giá trên cùng) là cấu trúc tăng mạnh; ngược lại EMA20 < EMA50 < EMA200 là giảm mạnh.