Giảm 20% phí giao dịch trọn đời khi đăng ký qua CSN Metrics
Chỉ báo kỹ thuật

Bảng EMA 100 coin — Trung bình động hàm mũ (EMA20/50/200)

EMA20, EMA50, EMA200 của 100 coin theo khung 15m/1h/4h/1D và xu hướng giá so với EMA200. Bám sát biến động mới tại CSN Metrics.

EMA (Exponential Moving Average) là trung bình động có trọng số, ưu tiên nến gần đây nên phản ứng nhanh hơn MA thường. Giá trên EMA200 thiên về xu hướng tăng. Theo dõi thứ tự EMA20 > EMA50 > EMA200 (xếp tầng tăng) để xác nhận xu hướng mạnh.

113 coin · khung 1 giờ
#CoinGiáEMA20EMA50EMA200Xu hướng
1BTCBTC$62,740.01$62,804.28$62,555.6$61,508.03▲ Tăng
2ETHETH$1,774.67$1,768.26$1,755.4$1,686.05▲ Tăng
4BNBBNB$587.340$578.200$573.432$565.600▲ Tăng
5USDCUSDC$1.001$1.001$1.001$1.001▼ Giảm
6XRPXRP$1.137$1.140$1.135$1.099▲ Tăng
7SOLSOL$81.360$81.061$81.132$77.798▲ Tăng
8TRXTRX$0.32920$0.32639$0.32455$0.32233▲ Tăng
11DOGEDOGE$0.07716$0.07666$0.07655$0.07559▲ Tăng
12USDSUSDS$1.001$1.001$1.001$1.001▼ Giảm
15ZECZEC$462.980$460.406$457.088$434.368▲ Tăng
16ADAADA$0.18920$0.18883$0.18357$0.16568▲ Tăng
17XLMXLM$0.20030$0.20195$0.20291$0.19618▲ Tăng
20LINKLINK$7.966$7.938$7.908$7.674▲ Tăng
22TONTON$1.600$1.603$1.592$1.592▲ Tăng
22USD1USD1$0.99966$0.99965$0.99970$0.99999▼ Giảm
23GRAMGRAM$1.775$1.766$1.750
24BCHBCH$237.700$236.921$232.296$216.389▲ Tăng
25USDEUSDE$0.99940$0.99946$0.99950$0.99957▼ Giảm
28LTCLTC$45.450$44.732$44.464$43.528▲ Tăng
29HBARHBAR$0.07529$0.07503$0.07431$0.07325▲ Tăng
31SUISUI$0.75320$0.75116$0.75187$0.72891▲ Tăng
33AVAXAVAX$6.928$6.881$6.876$6.708▲ Tăng
36SHIBSHIB$0.00000434$0.00000436$0.00000437$0.00000434▼ Giảm
37NEARNEAR$1.980$1.972$1.976$1.938▲ Tăng
38XAUTXAUT$4,164.74$4,163.96$4,156.07$4,108.92▲ Tăng
41TAOTAO$212.500$213.150$213.377$212.115▲ Tăng
42UNIUNI$3.145$3.172$3.176$3.056▲ Tăng
43PAXGPAXG$4,168.03$4,167.47$4,159.76$4,112.74▲ Tăng
45WLFIWLFI$0.06000$0.05838$0.05776$0.05796▲ Tăng
46ASTERASTER$0.64100$0.64026$0.64113$0.63507▲ Tăng
47RLUSDRLUSD$1.001$1.001$1.001$1.001▼ Giảm
48ONDOONDO$0.33020$0.32993$0.33132$0.32559▲ Tăng
52DOTDOT$0.87800$0.87456$0.87281$0.86091▲ Tăng
53WLDWLD$0.40360$0.41497$0.41865$0.43482▼ Giảm
56AAVEAAVE$89.440$88.430$88.170$87.139▲ Tăng
57BFUSDBFUSD$0.99930$0.99929$0.99928$0.99938▼ Giảm
58SKYSKY$0.05543$0.05586$0.05657$0.05533▲ Tăng
60MORPHOMORPHO$1.940$1.962$1.970$1.933▲ Tăng
61ICPICP$2.197$2.210$2.217$2.198▼ Giảm
63PEPEPEPE$0.00000270$0.00000269$0.00000267$0.00000254▲ Tăng
64ETCETC$7.180$7.150$7.172$7.126▲ Tăng
65DEXEDEXE$24.408$23.909$23.544$22.666▲ Tăng
66UU$1.001$1.001$1.001$1.001▼ Giảm
67QNTQNT$67.230$67.500$67.703$67.290▼ Giảm
76RENDERRENDER$1.593$1.597$1.597$1.580▲ Tăng
77ATOMATOM$1.561$1.566$1.574$1.584▼ Giảm
79ALGOALGO$0.09000$0.08993$0.08950$0.08779▲ Tăng
80币安人生币安人生$0.73930$0.75705$0.73900$0.70797▲ Tăng
81POLPOL$0.07328$0.07323$0.07325$0.07289▲ Tăng
82NEXONEXO$0.76300$0.76774$0.76915$0.75553▲ Tăng
83JUPJUP$0.24210$0.23827$0.23811$0.23059▲ Tăng
84JSTJST$0.09269$0.09184$0.09085$0.08829▲ Tăng
85ENAENA$0.07840$0.07817$0.07817$0.07839▲ Tăng
92FILFIL$0.78600$0.78869$0.78964$0.76924▲ Tăng
93PUMPPUMP$0.00162200$0.00156283$0.00156403$0.00150349▲ Tăng
98NIGHTNIGHT$0.03356$0.03365$0.03330$0.03222▲ Tăng
103APTAPT$0.62700$0.62304$0.62316$0.61241▲ Tăng
105ARBARB$0.07880$0.07906$0.07930$0.07822▲ Tăng
108INJINJ$4.663$4.719$4.756$4.721▼ Giảm
110DASHDASH$35.100$35.241$35.292$34.517▲ Tăng
111CAKECAKE$1.412$1.391$1.385$1.361▲ Tăng
113TRUMPTRUMP$1.697$1.738$1.756$1.734▼ Giảm
114BONKBONK$0.00000483$0.00000488$0.00000482$0.00000452▲ Tăng
115PENGUPENGU$0.00668600$0.00664670$0.00663949$0.00644531▲ Tăng
116VETVET$0.00472200$0.00474023$0.00473058$0.00463809▲ Tăng
117FETFET$0.17600$0.17829$0.18108$0.17991▼ Giảm
120ETHFIETHFI$0.42300$0.41982$0.40149$0.36369▲ Tăng
122VIRTUALVIRTUAL$0.56840$0.56632$0.56589$0.55666▲ Tăng
123TIATIA$0.38720$0.39127$0.39120$0.38266▲ Tăng
124JTOJTO$0.71590$0.73030$0.73990$0.75067▼ Giảm
125LUNCLUNC$0.00006199$0.00006242$0.00006280$0.00006235▼ Giảm
127SEISEI$0.04860$0.04902$0.04923$0.04982▼ Giảm
129SUNSUN$0.01783$0.01730$0.01707$0.01685▲ Tăng
131CRVCRV$0.21270$0.21092$0.20940$0.20257▲ Tăng
133STXSTX$0.17080$0.17078$0.17077$0.16929▲ Tăng
134PYTHPYTH$0.03955$0.03914$0.03890$0.03786▲ Tăng
137GNOGNO$104.770$105.263$105.346$105.677▼ Giảm
138KITEKITE$0.11580$0.11806$0.11605$0.11970▼ Giảm
139XPLXPL$0.10704$0.10673$0.10598$0.10044▲ Tăng
142XTZXTZ$0.25220$0.24816$0.24173$0.22640▲ Tăng
144PENDLEPENDLE$1.416$1.432$1.448$1.406▲ Tăng
1462Z2Z$0.07176$0.07022$0.06890$0.06679▲ Tăng
148CFXCFX$0.04460$0.04492$0.04514$0.04456▲ Tăng
150OPOP$0.10670$0.10676$0.10609$0.10278▲ Tăng
151FLOKIFLOKI$0.00002377$0.00002375$0.00002356$0.00002292▲ Tăng
152ZROZRO$0.91300$0.91553$0.90488$0.86634▲ Tăng
153LDOLDO$0.26790$0.26916$0.26748$0.25941▲ Tăng
155JASMYJASMY$0.00460000$0.00460277$0.00459777$0.00453009▲ Tăng
165KAIAKAIA$0.03510$0.03536$0.03545$0.03538▼ Giảm
167STRKSTRK$0.03080$0.03096$0.03107$0.03073▲ Tăng
168GRTGRT$0.01854$0.01859$0.01865$0.01842▲ Tăng
170DCRDCR$11.090$11.122$11.196$11.222▼ Giảm
173RAYRAY$0.71200$0.71149$0.71020$0.67242▲ Tăng
175CHZCHZ$0.01831$0.01834$0.01836$0.01835▼ Giảm
178SYRUPSYRUP$0.16370$0.16100$0.15974$0.15081▲ Tăng
181FFFF$0.06131$0.06220$0.06240$0.06427▼ Giảm
182AXSAXS$1.020$1.028$1.034$1.020▲ Tăng
184IOTAIOTA$0.03810$0.03835$0.03862$0.03848▼ Giảm
185ENSENS$4.290$4.298$4.298$4.261▲ Tăng
186WIFWIF$0.17510$0.17480$0.17562$0.17206▲ Tăng
190EIGENEIGEN$0.23260$0.23017$0.22457$0.22338▲ Tăng
192COMPCOMP$16.810$16.882$16.824$16.408▲ Tăng
194DYDXDYDX$0.12802$0.12816$0.13047$0.14228▼ Giảm
203KAITOKAITO$0.60670$0.60374$0.60263$0.57782▲ Tăng
205APEAPE$0.14240$0.14401$0.14460$0.14332▼ Giảm
206TWTTWT$0.34390$0.34366$0.34679$0.35392▼ Giảm
207THETATHETA$0.14020$0.14052$0.14060$0.13781▲ Tăng
210NEONEO$1.979$1.981$1.983$1.970▲ Tăng
211RERE$0.62990$0.63960$0.64027$0.65512▼ Giảm
212SANDSAND$0.05023$0.05026$0.05020$0.04937▲ Tăng
216GENIUSGENIUS$0.38270$0.38547$0.38724$0.39078▼ Giảm
216RUNERUNE$0.41300$0.41284$0.41067$0.40253▲ Tăng
217BATBAT$0.08710$0.08594$0.08499$0.08375▲ Tăng

Chỉ báo tính tự động từ nến Binance (precompute, cập nhật theo khung). Chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Vì sao dùng EMA thay vì MA?

EMA phản ứng nhanh hơn với giá mới nhờ trọng số lớn cho nến gần đây, phù hợp giao dịch ngắn hạn; MA mượt hơn, hợp nhìn xu hướng dài.

EMA xếp tầng là gì?

Khi EMA20 > EMA50 > EMA200 (giá trên cùng) là cấu trúc tăng mạnh; ngược lại EMA20 < EMA50 < EMA200 là giảm mạnh.